entrance money
Định nghĩa
Danh từ: Tiền vào cửa, phí vào cửa. Đây là khoản tiền mà một người phải trả để được phép vào một địa điểm, sự kiện hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: rạp chiếu phim, công viên giải trí, buổi hòa nhạc, bảo tàng).
Ví dụ sử dụng
- (Tiền vào cửa bảo tàng là 50.000 đồng Việt Nam.)
- (Chúng tôi phải trả tiền vào cửa trước khi có thể vào công viên giải trí.)
- (Buổi hòa nhạc yêu cầu tiền vào cửa là 20 đô la mỗi người.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to charge entrance money": thu tiền vào cửa.
- The festival charges a small entrance money for adults. (Lễ hội thu một khoản tiền vào cửa nhỏ cho người lớn.)
- "to include entrance money": bao gồm tiền vào cửa.
- The tour package includes entrance money for all attractions. (Gói tour bao gồm tiền vào cửa cho tất cả các điểm tham quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrance fee (danh từ): phí vào cửa (đồng nghĩa phổ biến nhất với "entrance money").
- The entrance fee is non-refundable. (Phí vào cửa không được hoàn lại.)
- Admission fee (danh từ): phí nhập cảnh, phí vào cửa (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn).
- The admission fee for the exhibition is 10 dollars. (Phí nhập cảnh cho triển lãm là 10 đô la.)
- Entry fee (danh từ): phí vào cửa (cũng là đồng nghĩa).
- The entry fee for the competition is 5 pounds. (Phí vào cửa cuộc thi là 5 bảng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Fee: phí (nói chung).
- Charge: phí, lệ phí.
- Cost: chi phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay for entrance: trả tiền để vào cửa.
- You have to pay for entrance at the ticket booth. (Bạn phải trả tiền để vào cửa tại quầy bán vé.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "entrance money".